We're surprised to hear that his musical talent was nurtured by their loving parents
Giải thích
C
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
nurture (v): nuôi dưỡng
A. abandon (v): bỏ rơi
B. limit (v): giới hạn
C. foster (v): bồi dưỡng
D. restrict (v): hạn chế
→ nurture = foster
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất ngạc nhiên khi biết rằng tài năng âm nhạc của anh ấy đã được nuôi dưỡng bởi ông bố bà mẹ hết mực thương con khi anh ấy còn nhỏ.