Well, I hope to be by a best friend A. supported B. supporting
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. supported /səˈpɔːtɪd/: được ủng hộ (dạng phân từ quá khứ của động từ ‘support’)
B. supporting /səˈpɔːtɪŋ/ (adj): hỗ trợ (chỉ vật: supporting role, supporting sentence,...)
C. supportive /səˈpɔːtɪv/ (adj): hỗ trợ, ủng hộ (chỉ người: supportive family,...)
D. supporter /səˈpɔːtə(r)/ (n): người ủng hộ
- B không phù hợp, nếu điền D là danh từ phải có mạo từ ‘a’ đứng trước → loại B, D.
- Xét nghĩa phân biệt giữa A và C.
Dịch: Tôi hy vọng được ủng hộ bởi bạn thân...
Chọn A.