Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.
Dịch nghĩa:
A. tạo ra một bước chuyển lớn trong cách con người rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe
B. một bước chuyển lớn trong việc rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể được tạo ra
C. đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe
D. mà từ đó một bước ngoặt trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể hình thành
Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.
(Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, (6) ______.)
- Trước chỗ trống là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng sau dấu phẩy không có liên từ nên không thể điền một mệnh đề độc lập vào chỗ trống. Trong trường hợp này, chỗ trống cần một mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) để diễn tả hệ quả của mệnh đề trước.
→ Đáp án A là một mệnh đề hiện tại phân từ, bắt đầu bằng động từ V-ing, diễn tả hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thiết bị đeo.
Thông tin: Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. (Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe.)
Chọn A.