We went snorkeling (27) __________ the clear blue water to see colorful fish and coral.
Giải thích
A. with: với
B. in: trong
C. out: ngoài
D. on: trên
Hoạt động lặn ống thở (snorkeling) diễn ra "ở dưới/ở trong" làn nước.
Giới từ "in" dùng để chỉ vị trí bên trong môi trường nước.
→ We went snorkeling in the clear blue water to see colorful fish and coral.
Dịch: Chúng tôi đã đi lặn với ống thở trong làn nước trong xanh để ngắm nhìn những loài cá và san hô đầy màu sắc.
Chọn B.