We should look the old documents before making a
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. look after (phr. v): trông nom, chăm sóc
B. look out (phr. v): cẩn thận, coi chừng
C. look into (phr. v): điều tra, xem xét kỹ
D. look for (phr. v): tìm kiếm
Dịch: Chúng ta nên xem xét kỹ các tài liệu cũ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Chọn C.