We run a very tight ship here, and we expect all our employees to be at their desks
Giải thích
A
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
run a tight ship: điều hành một cách nghiêm khắc và hiệu quả
A. tổ chức công việc không hiệu quả
B. quản lý một hệ thống kém linh hoạt
C. chạy nhanh hơn những người khác
D. có một chuyến hải trình tốt đẹp
run a tight ship >< organize things inefficiently
Dịch nghĩa: Chúng tôi điều hành công ty rất nghiêm ngặt ở đây, và chúng tôi kỳ vọng tất cả nhân viên của mình sẽ có mặt ở bàn làm việc trước 8 giờ và chăm chút tốt cho phần việc của mình.