We regret ______ you that the interview schedule has changed. A. inform B. informing C. to inform D. informed
Giải thích
C
regret + to V: lấy làm tiếc khi phải làm gì (thường dùng để thông báo tin xấu).
regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ.
Câu này mang tính chất thông báo một tin không vui về lịch phỏng vấn. Do đó, ta dùng cấu trúc ‘regret + to V’.
Chọn C. to inform
→ We regret to inform you that the interview schedule has changed.
Dịch: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng lịch phỏng vấn đã thay đổi.