Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng (Có đáp án)

We have witnessed a(n) _______ improvement in our sales figures.

12/20

We have witnessed a(n) _______ improvement in our sales figures.

physical

impressed

impolite

noticeable

Giải thích

Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- physical (adj): thuộc về thể chất

- impolite (adj): bất lịch sự

- noticeable (adj): dễ thấy, rõ ràng → noticeable difference/change/increase: sự khác biệt/thay đổi/gia tăng rõ ràng

Tạm dịch: Chúng tôi đã chứng kiến sự cải thiện rõ ràng trong doanh số bán hàng.