We have to work against the clock so as to meet the deadline of the clients tomorrow.
Giải thích
Đáp án B
Tạm dịch: Chúng tôi phải làm việc liên tục để có thể hoàn thành hạn chót cho các khách hàng vào ngày mai.
→ work against the clock: làm việc không ngừng nghỉ
Xét các đáp án:
A. work in a haste: làm việc trong vộivã
B. work slowly: làm việc chậmchạp
C. work as fast as possible: làm việc nhanh nhất cóthể
D. work strenously: làm việc hăngsay