We have to walk quickly otherwise we will miss the bus.
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
quickly (adv): nhanh
A. fast (adv): nhanh
B. slowly (adv): chậm
C. far (adv): xa
D. easily (adv): dễ dàng
→ quickly = fast
Dịch nghĩa: Chúng ta phải đi bộ nhanh nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.