We have prepared for the test carefully, so now we feel ___.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Friendly (a) thân thiện
Confident (a) tự tin
Nervous (a) lo lắng
Confused (a) bối rối
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài kiểm tra, vì vậy bây giờ chúng tôi cảm thấy tự tin.