We had to get the bank loan when the money finally ________. A. gave in B. gave off C. gave over D. gave out
Giải thích
D
Give in: chịu thua, nộp (tài liệu) Give off: tỏa ra, phát ra
Give over: trao tay, chấm dứt Give out: hết, chấm dứt
→ Chọn “give out” để phù hợp với nghĩa của câu
Dịch: Chúng tôi đã phải vay một khoản nợ ngân hàng khi số tiền cuối cùng cũng hết.