We don't have free time to join the picnic. → We wish that _____________________________ .
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: We wish that we had free time to join the picnic.
Câu mong ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn)
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi ước rằng chúng tôi có thời gian rảnh để tham gia chuyến dã ngoại.