We are joining hands to __________ our classroom with flowers and pictures. BEAUTY
Giải thích
beautify
Chỗ trống cần một động từ ở dạng nguyên thể đứng sau “to” để chỉ mục đích (to + V: để làm gì).
beauty (n): vẻ đẹp
beautify (v): làm đẹp, trang hoàng
→ We are joining hands to beautify our classroom with flowers and pictures.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang chung tay để trang hoàng lớp học của mình bằng hoa và tranh ảnh.