We are an extended family so what programme to watch is always a bone of contention
Giải thích
D
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
a bone of contention (n): một vấn đề gây tranh cãi
A. controversial (adj): gây tranh cãi
B. conflict (n): xung đột
C. preparation (n): sự chuẩn bị
D. agreement (n): sự đồng ý
→ a bone of contention >< agreement
Dịch nghĩa: Chúng tôi là một đại gia đình nên xem chương trình nào luôn là vấn đề gây tranh cãi trong gia đình chúng tôi.