We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinne
Giải thích
Phương pháp giải
Từ đồng nghĩa
Giải chi tiết
celebrate: ăn mừng, kỷ niệm.
A. revel (v) ăn mừng, tận hưởng => đồng nghĩa với "celebrate".
B. denounce (v) tố cáo, chỉ trích => trái nghĩa.
C. cherish (v) trân trọng, yêu quý
D. produce (v) sản xuất, tạo ra
Tạm dịch:
Chúng tôi luôn ăn mừng ngày kỷ niệm đám cưới bằng cách đi ăn tối.
Đáp án cần chọn là: A