Vy and I usually agree – but we’re not always on the same wavelength.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- on the same wavelength (idiom): ‘cùng tần số’, có ý kiến, cảm xúc tương tự nhau
A. annoyed with each other: khó chịu với nhau
B. understanding each other: thấu hiểu nhau
C. having different opinions: có quan điểm khác nhau
D. talking very much: nói chuyện nhiều
→ on the same wavelength >< having different opinions. Chọn C.
Dịch: Vy và tôi thường đồng thuận với nhau – nhưng chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.