Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with (7) ______ while making a real impact
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
B. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
C. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
D. the others: những cái còn lại/người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
Dịch: Tham gia tình nguyện mang lại những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với người khác và tạo những tác động tích cực.
Chọn A.