Dạng 3: Từ trái nghĩa có đáp án

Với mỗi nghĩa dưới đây của từ “mở”, em hãy tìm từ trái nghĩa:

16/20

Với mỗi nghĩa dưới đây của từ “lành” và từ “mở”, em hãy tìm từ trái nghĩa:

- Mở cửa: đóng cửa

- Mở sách:

- Mở vung (nồi):

- Mở màn (sân khấu):

- Mở mắt:

0/3000 ký tự
Giải thích

- Mở cửa: đóng cửa

- Mở sách: gấp sách

- Mở vung (nồi): đậy vung (nồi)

- Mở màn (sân khấu): khép màn (sân khấu)

- Mở mắt: nhắm mắt