Dạng 3: Từ trái nghĩa có đáp án

Với mỗi nghĩa dưới đây của từ “lành”, em hãy tìm từ trái nghĩa:

15/20

Với mỗi nghĩa dưới đây của từ “lành”, em hãy tìm từ trái nghĩa:

- Vị thuốc lành: vị thuốc độc

- Tính tình lành:

- Quần áo lành:

- Chén bát lành:

0/3000 ký tự
Giải thích

- Vị thuốc lành: vị thuốc độc

- Tính tình lành: tính tình dữ

- Quần áo lành: quần áo rách

- Chén bát lành: chén bán vỡ