Vocabulary. Form holiday-related compound nouns by matching the words below with words 1-8. All of the compounds are in the texts. (Từ vựng. Tạo thành các danh từ ghép liên quan đến ngày lễ b
Giải thích
Đáp án:
1. eco tourism (du lịch sinh thái)
2. local guide (hướng dẫn viên địa phương)
3. penfriend (bạn qua thư)
4. backpack (ba lô)
5. campsite (khu cắm trại)
6. suncream (kem chống nắng)
7. sunburn (cháy nắng)
8. sunglasses (kính râm)