Bài tập Reading. Painless có đáp án

Vocabulary. Find words in the text to do with accidents and injuries, Then complete gaps 1-7 below. (Từ vựng. Tìm các từ liên quan đến tai nạn và thương tích trong đoạn văn, sau đó điền đầy đ

5/6

Vocabulary. Find words in the text to do withaccidents and injuries, Then complete gaps 1-7below. (Từ vựng. Tìm các từ liên quan đến tai nạn và thương tích trong đoạn văn, sau đó điền đầy đủ các khoảng trống 1-7 bên dưới.)

Vocabulary. Find words in the text to do with accidents and injuries, Then complete gaps 1-7 below. (Từ vựng. Tìm các từ liên quan đến tai nạn và thương tích trong đoạn văn, sau đó điền đầy đủ các khoảng trống 1-7 bên dưới.) (ảnh 1)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

1. injure (làm bị thương)

2. trip (ngã)

3. break (làm gãy)

4. blood (máu)

5. a bruise (vết thâm tím)

6. a burn (vết bỏng)

7. an injury (vết thương)