Visitors will explore a wide (2) ________ of documents, photographs, and interactive models reflecting the country's progress over eight decades.
Giải thích
A. number: số lượng (thường đi với N đếm được)
B. deal: lượng (thường đi với a great deal of + N không đếm được)
C. amount: lượng (thường đi với N không đếm được)
D. range: phạm vi / loại đa dạng
Cụm từ cố định: a wide range of something: sự đa dạng các loại cái gì đó.
Chọn D. range
→ Visitors will explore a wide range of documents, photographs, and interactive models reflecting the country's progress over eight decades.
Dịch nghĩa: Khách tham quan sẽ được khám phá đa dạng các loại tài liệu, hình ảnh và mô hình tương tác phản ánh sự tiến bộ của đất nước qua tám thập kỷ.