Visitors ________ to remove their shoes when entering the shrine. A. should B. are supposed C. needn’t D. mustn’t
Giải thích
B
Loại should, mustn’t vì không đi với “to”
A. should: Nên (lời khuyên).
B. are supposed => be supposed to: được cho là phải làm gì, có trách nhiệm làm gì, hoặc theo quy tắc. Đây là cụm từ chính xác để diễn tả một quy tắc/phép tắc.
C. needn’t: Không cần. => không hợp nghĩa
D. mustn’t: Không được phép (cấm đoán).
=> Visitors are supposed to remove their shoes when entering the shrine.
Dịch: Khách tham quan được cho là nên cởi giày khi vào đền.