Visitors can enjoy (4) ____________ views of glaciers, waterfalls, and lava fields.
Giải thích
A. bustling (adj): nhộn nhịp, hối hả (thường dùng cho thành phố, đường phố).
B. terrifying (adj): đáng sợ, kinh hãi.
C. breathtaking (adj): đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở.
D. confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu.
Ngữ cảnh: Đang nói về cảnh quan thiên nhiên như sông băng (glaciers), thác nước (waterfalls). Tính từ phù hợp nhất để miêu tả cảnh quan trong văn phong du lịch là "breathtaking". Ta có cụm từ: breathtaking views (những khung cảnh đẹp ngoạn mục).
Chọn C. breathtaking
→ Visitors can enjoy breathtaking views of glaciers, waterfalls, and lava fields.
Dịch nghĩa: Du khách có thể thưởng thức những khung cảnh đẹp ngoạn mục của các dòng sông băng, thác nước và cánh đồng dung nham.