Visiting the Great Barrier Reef helps people understand different (30) __________ and the importance of ocean conservation.
A. culture: văn hóa (danh từ số ít)
B. cultural: thuộc về văn hóa (tính từ)
C. cultures: các nền văn hóa (danh từ số nhiều)
D. culturally: một cách có văn hóa (trạng từ)
Sau tính từ "different" (khác nhau), ta cần một danh từ đếm được số nhiều để chỉ sự đa dạng, nhiều loại hình.
→ Visiting the Great Barrier Reef helps people understand different cultures and the importance of ocean conservation.
Dịch: Việc đến thăm Rạn san hô Great Barrier giúp mọi người hiểu được các nền văn hóa khác nhau và tầm quan trọng của việc bảo tồn đại dương.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Khám phá Rạn san hô Great Barrier
Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã tham gia một nhóm du lịch để đến thăm Rạn san hô Great Barrier ở Úc. Kỳ quan thiên nhiên này là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới. Hướng dẫn viên của chúng tôi giải thích rằng việc bảo vệ rạn san hô này là một dự án môi trường quan trọng đối với nước Úc.
Chúng tôi đã đi lặn với ống thở trong làn nước trong xanh để ngắm nhìn những loài cá và san hô đầy màu sắc. Rạn san hô trải dài hơn 2.300 km dọc theo bờ biển Queensland. Nó chứa hơn 2.900 rạn san hô riêng lẻ. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu và ô nhiễm đang đe dọa hệ sinh thái xinh đẹp này.
Các nhà khoa học đã tạo ra nhiều chương trình để cứu rạn san hô khỏi sự tàn phá. Họ làm việc chăm chỉ để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và kiểm soát các hoạt động du lịch. Rạn san hô là ngôi nhà của hàng ngàn loài sinh vật biển. Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào nó để phát triển kinh tế.
Việc đến thăm Rạn san hô Great Barrier giúp mọi người hiểu được các nền văn hóa khác nhau và tầm quan trọng của việc bảo tồn đại dương. Nơi tuyệt vời này cho chúng ta thấy thế giới tự nhiên của chúng ta quý giá đến nhường nào.