Viết vào ô trống (theo mẫu) Hàng Viết số
Giải thích
Hàng | Viết số | Đọc số | ||||
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | ||
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 12345 | Mười hai nghìn ba trăm bốn mươi lăm |
4 | 7 | 5 | 6 | 3 | 47563 | Bốn mươi bảy nghìn năm trăm sáu mươi ba |
2 | 4 | 3 | 7 | 5 | 24375 | Hai mươi tư nghìn ba trăm bảy mươi lăm |
4 | 2 | 8 | 1 | 3 | 42813 | Bốn mươi hai nghìn tám trăm mười ba |
4 | 5 | 6 | 9 | 0 | 45690 | Bốn mươi lăm nghìn sáu trăm chín mươi |