Viết vào chỗ trống:
Giải thích
Phép chia | Số bị chia | Số chia | Thương | Số dư |
84 526 : 4 | 84 526 | 4 | 21 131 | 2 |
68 493 : 6 | 68 493 | 6 | 11 415 | 3 |
21 548 : 3 | 21 548 | 3 | 7 182 | 2 |
40 899 : 8 | 40 899 | 8 | 5 112 | 3 |
Giải thích
Phép chia | Số bị chia | Số chia | Thương | Số dư |
84 526 : 4 | 84 526 | 4 | 21 131 | 2 |
68 493 : 6 | 68 493 | 6 | 11 415 | 3 |
21 548 : 3 | 21 548 | 3 | 7 182 | 2 |
40 899 : 8 | 40 899 | 8 | 5 112 | 3 |
Giải thích