Viết vào chỗ chấm Viết số đo Đọc số đo 8 cm3 tám xăng-ti-mét khối bảy mươi hai xăng-ti-mét khối 6,7 cm3 ba phần tư xăng-ti-mét khối
Giải thích
Viết số đo | Đọc số đo |
8 cm3 | tám xăng-ti-mét khối |
72 cm3 | bảy mươi hai xăng-ti-mét khối |
6,7 cm3 | Sáu phẩy bảy xăng-ti-mét khối |
34cm3 | ba phần tư xăng-ti-mét khối |