Viết và đọc các số tròn chục từ 430 đến 480:
Giải thích
Viết số | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
430 | 4 | 3 | 0 | Bốn trăm ba mươi |
440 | 4 | 4 | 0 | Bốn trăm bốn mươi |
450 | 4 | 5 | 0 | Bốn trăm năm mươi |
460 | 4 | 6 | 0 | Bốn trăm sáu mươi |
470 | 4 | 7 | 0 | Bốn trăm bảy mươi |
480 | 4 | 8 | 0 | Bốn trăm tám mươi |
