37 bài tập Đơn vị, chục, trăm, nghìn. Các số tròn trăm, tròn chục. So sánh các số tròn trăm, tròn chục

Viết và đọc các số tròn chục từ 420 đến 500

28/37

Viết và đọc các số tròn chục từ 420 đến 500

Viết số

Trăm

Chục

Đơn vị

Đọc số

420

 

 

 

 

430

 

 

 

 

440

 

 

 

 

450

 

 

 

 

460

 

 

 

 

470

 

 

 

 

480

 

 

 

 

490

 

 

 

 

500

 

 

 

 

510

 

 

 

 

 

0/3000 ký tự
Giải thích

Viết số

Trăm

Chục

Đơn vị

Đọc số

420

4

2

0

Bốn trăm hai mươi

430

4

3

0

Bốn trăm ba mươi

440

4

4

0

Bốn trăm bốn mươi

450

4

5

0

Bốn trăm năm mươi

460

4

6

0

Bốn trăm sáu mươi

470

4

7

0

Bốn trăm bảy mươi

480

4

8

0

Bốn trăm tám mươi

490

4

9

0

Bốn trăm chín mươi

500

5

0

0

Năm trăm

510

5

1

0

Năm trăm mươi