Viết và đọc các số tròn chục từ 420 đến 500
Giải thích
Viết số | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
420 | 4 | 2 | 0 | Bốn trăm hai mươi |
430 | 4 | 3 | 0 | Bốn trăm ba mươi |
440 | 4 | 4 | 0 | Bốn trăm bốn mươi |
450 | 4 | 5 | 0 | Bốn trăm năm mươi |
460 | 4 | 6 | 0 | Bốn trăm sáu mươi |
470 | 4 | 7 | 0 | Bốn trăm bảy mươi |
480 | 4 | 8 | 0 | Bốn trăm tám mươi |
490 | 4 | 9 | 0 | Bốn trăm chín mươi |
500 | 5 | 0 | 0 | Năm trăm |
510 | 5 | 1 | 0 | Năm trăm mươi |