37 bài tập Đơn vị, chục, trăm, nghìn. Các số tròn trăm, tròn chục. So sánh các số tròn trăm, tròn chục

Viết và đọc các số tròn chục từ 310 đến 400

27/37

Viết và đọc các số tròn chục từ 310 đến 400

Viết số

Trăm

Chục

Đơn vị

Đọc số

310

3

1

0

Ba trăm mười

320

3

2

0

 

330

3

 

 

 

 

3

4

 

 

350

 

 

 

 

 

 

 

 

Ba trăm sáu mươi

 

 

 

 

Ba trăm bảy mươi

 

3

8

0

 

390

 

 

 

 

400

 

 

 

 

0/3000 ký tự
Giải thích

Viết số

Trăm

Chục

Đơn vị

Đọc số

310

3

1

0

Ba trăm mười

320

3

2

0

Ba trăm hai mươi

330

3

3

0

Ba trăm ba mươi

340

3

4

0

Ba trăm bốn mươi

350

3

5

0

Ba trăm năm mươi

360

3

6

0

Ba trăm sáu mươi

370

3

7

0

Ba trăm bảy mươi

380

3

8

0

Ba trăm tám mươi

390

3

9

0

Ba trăm chín mươi

400

4

0

0

Bốn trăm