Viết và đọc các số tròn chục từ 310 đến 400
Giải thích
Viết số | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
310 | 3 | 1 | 0 | Ba trăm mười |
320 | 3 | 2 | 0 | Ba trăm hai mươi |
330 | 3 | 3 | 0 | Ba trăm ba mươi |
340 | 3 | 4 | 0 | Ba trăm bốn mươi |
350 | 3 | 5 | 0 | Ba trăm năm mươi |
360 | 3 | 6 | 0 | Ba trăm sáu mươi |
370 | 3 | 7 | 0 | Ba trăm bảy mươi |
380 | 3 | 8 | 0 | Ba trăm tám mươi |
390 | 3 | 9 | 0 | Ba trăm chín mươi |
400 | 4 | 0 | 0 | Bốn trăm |