Viết và đọc các số tròn chục nghìn từ 10 000 đến 100 000.
Giải thích
Viết số | 10 000 | 20 000 | 30 000 | 40 000 | 50 000 |
Đọc số | mười nghìn | hai mươi nghìn | ba mươi nghìn | bốn mươi nghìn | năm mươi nghìn |
Viết số | 60 000 | 70 000 | 80 000 | 90 000 | 100 000 |
Đọc số | sáu mươi nghìn | bảy mươi nghìn | tám mươi nghìn | chín mươi nghìn | một trăm nghìn |