Viết từ đồng nghĩa với mỗi từ học trò, siêng năng, giỏi vào bảng sau: học trò siêng năng giỏi14/34Viết từ đồng nghĩa với mỗi từ học trò, siêng năng, giỏi vào bảng sau: học tròsiêng nănggiỏi Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchhọc tròsiêng nănggiỏihọc sinhcần cù, chăm chỉtốt