Viết (theo mẫu):
Giải thích
Viết số | Đọc số |
111 | Một trăm mười một |
295 | Hai trăm chín mươi lăm |
504 | Năm trăm linh tư |
461 | Bốn trăm sáu mươi mốt |
720 | Bảy trăm hai mươi |
333 | Ba trăm ba mươi ba |
984 | Chín trăm tám mươi tư |
Viết số | Đọc số |
111 | Một trăm mười một |
295 | Hai trăm chín mươi lăm |
504 | Năm trăm linh tư |
461 | Bốn trăm sáu mươi mốt |
720 | Bảy trăm hai mươi |
333 | Ba trăm ba mươi ba |
984 | Chín trăm tám mươi tư |