Viết (theo mẫu) Đọc số Viết số Số gồm Trăm Chục Đơn vị Ba trăm bốn mươi tám
Giải thích
Đọc số | Viết số | Số gồm | ||
Trăm | Chục | Đơn vị | ||
Ba trăm bốn mươi tám | 348 | 3 | 4 | 8 |
Bảy trăm tám mươi tư | 784 | 7 | 8 | 4 |
Sáu trăm mười hai | 612 | 6 | 1 | 2 |
Năm trăm linh sáu | 506 | 5 | 0 | 6 |
Một trăm năm mươi lắm | 155 | 1 | 5 | 5 |