Viết số và cách đọc số đó (theo mẫu). 46 235 Bốn mươi sáu nghìn hai
Giải thích
Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
4 | 6 | 2 | 3 | 5 | 46 235 | Bốn mươi sáu nghìn hai trăm ba mươi lăm |
2 | 1 | 6 | 7 | 4 | 21 674 | Hai mươi mốt nghìn sáu trăm bảy muơi tư |
6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 60 515 | Sáu mươi nghìn năm trăm mười lăm |
| 8 | 0 | 9 | 1 | 8 091 | Tám nghìn không trăm chín mươi mốt |
1 | 9 | 0 | 0 | 7 | 19 007 | Mười chín nghìn không trăm linh bảy |