Viết số thích hợp vào chỗ trống:
Giải thích
Số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
962 012 231 | 9 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 |
23 456 112 |
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 1 | 1 | 2 |
341 021 657 | 3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 5 | 7 |
90 675 423 |
| 9 | 0 | 6 | 7 | 5 | 4 | 2 | 3 |
600 126 562 | 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 5 | 6 | 2 |