Viết số hoặc các đọc số thích hợp vào ô trống:
Giải thích
Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
9 | 1 | 8 | 2 | 7 | 0 | 918 270 | Chín trăm mười tám nghìn hai trăm bảy mươi |
3 | 6 | 4 | 5 | 0 | 9 | 364 509 | Ba trăm sáu mươi tư nghìn năm trăm linh chín |
8 | 1 | 7 | 0 | 6 | 2 | 817 062 | Tám trăm mười bảy nghìn không trăm sáu mươi hai |
4 | 9 | 0 | 5 | 8 | 6 | 490 586 | Bốn trăm chín mươi nghìn năm trăm tám mươi sáu |
1 | 0 | 7 | 3 | 6 | 4 | 107 364 | Một trăm linh bảy nghìn ba trăm sáu mươi tư |