Viết số: Ba mươi ba: … Chín mươi: … Chín mươi chín: … Năm mươi tám: … Tám mươi lăm
Giải thích
Lời giải chi tiết:
| Ba mươi ba: 33 | Chín mươi: 90 |
| Chín mươi chín: 99 | Năm mươi tám: 58 |
| Tám mươi lăm: 85 | Hai mươi mốt: 21 |
| Bảy mươi mốt: 71 | Sáu mươi sáu: 66 |
| Một trăm: 100. |