Dạng 4: Cấu tạo số

Viết giá trị tương ứng của các số La Mã trong hệ thập phân:+ XXVIII

28/28

Viết giá trị tương ứng của các số La Mã trong hệ thập phân:

XXVIII: ......

LXXI: ......

LXX: .....

CXVI: ......

DCLX: ......

MDCL: .....

IX: .....

XL: ....

XLIV: .....

Viết các số thập phân dưới dạng số La Mã

+ 12: ....

+ 24: ...

+ 59: ....

+ 162: ...

+ 464: ...

+ 1208: ...

+ 2029: ...

0/3000 ký tự
Giải thích

XXVIII: 28

LXXI: 72

LXX: 60

CXVI: 141

DCLX: 660

MDCL: 1650

IX: 9

XL: 40

XLIV: 44

+ 12: XII

+ 24: XXIV

+ 59: LIX

+ 162: CLXII

+ 464: CDLXIV

+ 1208: DCCVII

+ 2029: MMXIX