Viết, đọc số (theo mẫu):
Giải thích
Số gồm có | Viết số | Đọc số |
5 triệu, 1 trăm nghìn, 3 chục nghìn, 7 nghìn, 6 trăm và 5 đơn vị | 5 137 605 | năm triệu một trăm ba mươi bảy nghìn sáu trăm linh năm |
3 chục nghìn, 7 nghìn, 7 chục và 1 đơn vị | 37 071 | ba mươi bảy nghìn không trăm bảy mươi mốt |
2 triệu, 5 chục nghìn, 8 trăm, 3 chục và 9 đơn vị | 2 050 839 | hai triệu không trăm năm mươi nghìn tám trăm ba mươi chín |
8 nghìn, 5 trăm, 6 chục và 1 đơn vị | 8 561 | tám nghìn năm trăm sáu mươi mốt |