Viết cách đọc của mỗi số sau.
Giải thích
Viết số | Đọc số |
261 000 000 | Hai trăm sáu mươi mốt triệu |
91 000 000 | Chín mươi mốt triệu |
49 000 000 | Bốn mươi chín triệu |
8 000 000 | Tám triệu |
Viết số | Đọc số |
261 000 000 | Hai trăm sáu mươi mốt triệu |
91 000 000 | Chín mươi mốt triệu |
49 000 000 | Bốn mươi chín triệu |
8 000 000 | Tám triệu |