Viết các số sau: Sáu nghìn: Mười nghìn: Một nghìn ba trăm: Bốn nghìn năm trăm:
Giải thích
Viết các số:
Sáu nghìn: 6 000 Mười nghìn: 10 000
Một nghìn ba trăm: 1 300 Bốn nghìn năm trăm: 4 500
Bảy nghìn tám trăm: 7 800
Viết các số:
Sáu nghìn: 6 000 Mười nghìn: 10 000
Một nghìn ba trăm: 1 300 Bốn nghìn năm trăm: 4 500
Bảy nghìn tám trăm: 7 800