Viết các số. ● Sáu mươi tám nghìn không trăm linh chín. ● Bảy trăm hai mươi triệu năm trăm nghìn ba trăm mười.
Giải thích
Viết các số.
Sáu mươi tám nghìn không trăm linh chín: 68 009
Bảy trăm hai mươi triệu năm trăm nghìn ba trăm mười: 720 500 310
Viết các số.
Sáu mươi tám nghìn không trăm linh chín: 68 009
Bảy trăm hai mươi triệu năm trăm nghìn ba trăm mười: 720 500 310