Viết các số sau: Một nghìn hai trăm sáu mươi chín: Năm nghìn tám trăm mười ba
Giải thích
Viết các số:
Một nghìn hai trăm sáu mươi chín: 1 269
Năm nghìn tám trăm mười ba: 5 813
Chín nghìn bốn trăm bảy mươi lăm: 9 475
Sáu nghìn sáu trăm chín mươi: 6 690
Ba nghìn hai trăm linh sáu: 3 206