usually/ My/ eat/ breakfast/ cereal/ for/ ./ family/ and milk
Giải thích
My family usually eat cereal and milk for breakfast.
Mẫu câu nói ai thường ăn món gì vào bữa nào: S + usually + eat(s) + tên món + for + tên bữa.
Dịch: Gia đình tớ thường ăn ngũ cốc và sữa vào bữa sáng.