Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, (20) ____________.
Chủ ngữ của câu là “Urban slums” (Khu ổ chuột đô thị). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure,” (đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu) chỉ là một cụm phân từ quá khứ (Past Participle phrase) đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (20) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. không còn là một vấn đề cấp bách tại các siêu đô thị toàn cầu. (Sai logic: Bài viết nói về mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng, không phải là “không còn cấp bách”).
B. having become... (Hiện tại phân từ hoàn thành - Thiếu động từ chính).
C. là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu. (Cung cấp động từ chính “are” và phù hợp hoàn toàn với logic của đoạn văn).
D. which are giving rise to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” - Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất vừa cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, vừa có ý nghĩa chính xác mở đầu cho một bài văn bàn về vấn nạn khu ổ chuột.
Chọn C.
→ Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, are an escalating concern in metropolises around the globe.
Dịch nghĩa: Các khu ổ chuột đô thị, đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu, đang là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu.