Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, (20) ____________.
Vế trước đề cập đến việc “residents increasingly rely on air conditioning” (cư dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa không khí) gây ra sự quá tải cho lưới điện. Chỗ trống (20) cần chỉ ra hậu quả trực tiếp của nhu cầu khổng lồ này.
Dịch nghĩa:
surge (n): sự tăng vọt, trào lên.
blackout (n): sự mất điện (diện rộng).
A. với việc cúp điện hoặc thiếu điện dẫn đến nhu cầu tăng vọt (Sai logic: cúp điện không dẫn đến nhu cầu tăng, mà ngược lại).
B. nhưng nhu cầu cúp điện hoặc thiếu điện cũng có thể tăng vọt (Sai logic: không ai có “nhu cầu” bị cúp điện).
C. trong khi cúp điện hoặc thiếu điện cũng có thể đòi hỏi sự tăng vọt (Sai logic).
D. và sự tăng vọt về nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng cúp điện hoặc thiếu điện.
Phân tích:
Đáp án D miêu tả đúng quy luật nhân quả thực tế: Nhu cầu dùng điều hòa tăng → Nhu cầu điện tăng vọt (surge in demand) → Dẫn đến cúp điện (blackouts).
Chọn D.
→ Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages.
Dịch nghĩa: Đảo nhiệt đô thị cũng đặt một gánh nặng lớn lên mạng lưới năng lượng, vì cư dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa không khí trong các đợt cao điểm mùa hè, và sự tăng vọt về nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng cúp điện hoặc thiếu điện.