Giải SBT Tiếng anh 7 I-Learn Smart World Unit 6 Lesson 2 trang 34 có đáp án

Unscramble the word. (Sắp xếp lại các từ.)

1/20

Unscramble the word. (Sắp xếp lại các từ.)Media VietJack

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

1. delighted

2. disappointed

3. upset

4. pass

5. fail

6. annoyed

7. pleased

8. surprised

Hướng dẫn dịch:

1. vui sướng

2. thất vọng

3. buồn bã

4. vượt qua

5. trượt

6. bực bội

7. vui vẻ

8. ngạc nhiên